Tên gọi các răng và sơ đồ răng

Để thuận tiện cho việc thăm khám và ghi hồ sơ, các răng được phân loại theo tên gọi và đánh số/ký hiệu cụ thể trên sơ đồ.

A. Tên gọi các răng

Bộ răng được chia thành 4 nhóm chính dựa trên hình dáng và chức năng:

• Răng cửa (I - Incisor): Gồm răng cửa giữa và răng cửa bên, dùng để cắt thức ăn.

• Răng nanh (C - Canine): Ở vị trí góc của cung hàm, dùng để xé thức ăn.

• Răng cối nhỏ (P - Premolar): Chỉ có ở bộ răng vĩnh viễn, gồm răng cối nhỏ 1 và 2.

• Răng cối lớn (M - Molar): Các răng hàm lớn dùng để nghiền nát thức ăn.

B. Ký hiệu trên sơ đồ răng

Sơ đồ răng thường chia bộ răng thành 4 vùng lần lượt là 1, 2, 3, 4 đối với bộ răng vĩnh viễn và 5, 6, 7, 8 đối với bộ răng sữa.

Đối với bộ răng vĩnh viễn: Các răng được đánh số từ 1 đến 8 tính từ đường giữa sang hai bên:

1: Răng cửa giữa.

2: Răng cửa bên.

3: Răng nanh.

4, 5: Răng cối nhỏ 1, 2.

6, 7, 8: Răng cối lớn 1, 2, 3 (Răng số 8 là răng khôn).

Tên gọi các răng trên sơ đồ răng vĩnh viễn


Đối với bộ răng sữa: Các răng được đánh ký hiệu bằng chữ cái từ A đến E tính từ đường giữa:

A: Răng cửa giữa sữa.

B: Răng cửa bên sữa.

C: Răng nanh sữa.

D: Răng cối sữa 1.

E: Răng cối sữa 2.

Bộ răng sữa không có nhóm răng cối nhỏ, răng cối sữa sau này sẽ được thay thế bằng răng cối nhỏ vĩnh viễn.

Sơ đồ răng sữa thể hiện tuổi mọc răng và thay răng của trẻ


Lưu ý: Đối với bộ răng sữa, tại các cơ sở y tế ở Việt Nam, thường dùng ký hiệu số la mã (I, II, III, IV, V) và số (1, 2, 3, 4, 5) thay cho ký hiệu bằng chữ cái như đề cập bên trên.