Trong phục hình cố định, các dụng cụ mài cắt đóng vai trò quan trọng để mài tổ chức răng (men, ngà) và các vật liệu như nhựa, sứ, hợp kim. Các dụng cụ này được phân loại dựa trên hình dạng và vật liệu chế tạo, sử dụng với tay khoan tốc độ nhanh hoặc chậm.
1. Phân loại theo vật liệu chế tạo
a. Mũi khoan thép
![]() |
| Một số mũi khoan thép |
• Cấu tạo và vật liệu: Thường làm bằng thép pha Wolfram-Vanadi (cứng và dẻo) hoặc cacbua tungsten. Thân mũi khoan có các rãnh dọc hoặc rãnh xoắn.
• Công dụng: Được dùng phổ biến nhất để mài cắt kim loại (phá chụp răng), lấy guttapercha tạo hình ống mang chốt, tạo lỗ hình trụ cắm pin ngà, hoặc mài các rãnh và sửa soạn xoang phục hồi.
• Đặc điểm: Mũi sửa soạn ống tủy có cấu tạo gồm cán hình trụ, thân hình xoắn có 2 cạnh sắc để cắt và tạo đường thoát cho mùn ngà. Mũi chóp bằng cacbua tungsten thích hợp nhất ở tốc độ 300.000 vòng/phút.
b. Mũi khoan kim cương
![]() |
| Các mũi khoan kim cương thông dụng |
• Cấu tạo: Lõi bằng thép crom mạ kền, phủ bên ngoài là các tinh thể kim cương (bụi thải công nghiệp) liên kết bằng chất kết dính.
• Ưu điểm: Độ cứng cao, cạnh sắc, bề mặt có cấu trúc giúp lưu giữ và khả năng lấy đi tổ chức mài tốt.
• Phân loại theo kích thước hạt:
- Tinh thể lớn (150 micron): Mài mòn nhiều, bền, nhưng gây rung và bề mặt nhám.
- Tinh thể trung bình (90 micron): Gây rung nhẹ, bề mặt mịn hơn.
- Tinh thể mịn (25 micron): Không rung, độ mài mòn thấp, dùng để hoàn thiện.
• Công dụng:
Dùng với tay khoan nhanh: Chủ yếu để mài sửa soạn cùi răng (mặt nhai, cắt kẽ, mặt bên, đường hoàn tất...) và tạo inlay – onlay.
Dùng với tay khoan chậm: Chủ yếu để hoàn thiện phục hình sứ tại labo.
c. Đá nụ, đá mài và đĩa cắt
![]() |
| Đĩa cắt kim loại San-I dùng trong nha khoa |
• Vật liệu: Làm bằng cường thạch tinh luyện (silicat kết tinh) hoặc carbua de silicium (carborundum).
• Cấu tạo: Thân dính trực tiếp với cán hoặc có lỗ ở giữa để lắp vào cán có ốc (mandrin và vis).
• Đá nụ và đá mài:
- Thường dùng để mài nhựa hoặc vật liệu cứng.
- Tốc độ mài không quá 30.000 - 40.000 vòng/phút. Nếu mài khô đá sẽ mòn nhanh hơn khi có tưới nước.
- Hiện nay chủ yếu dùng ngoài miệng.
• Đĩa cắt:
- Có thể là đĩa kim cương (dày 1 - 1,5mm) hoặc đĩa carborundum (dày 0,5mm), đường kính thường dùng 19, 22 hoặc 25mm.
- Công dụng: Dùng để cắt, chủ yếu tạo hình kẽ răng ở cầu răng, hay dùng ngoài miệng. Khi dùng trong miệng với tay khoan chậm thì hạn chế vì không an toàn.
d. Dụng cụ đánh bóng
![]() |
| Mũi đánh bóng cùi |
• Gồm đài hoặc mũi cao su - silicone để làm nhẵn cùi răng.
• Bánh xe vải (độ dày ít nhất 2mm) dùng để đánh bóng khi hoàn thiện hàm.
2. Phân loại theo hình dạng
![]() |
| Mũi khoan nha khoa có nhiều hình dạng |
Mỗi hình dạng có kích thước và vật liệu đa dạng, phục vụ các mục đích cụ thể:
• Hình trụ: Có các dạng như trụ đường kính thống nhất, nón trụ đầu bằng, chóp nhọn, nón trụ đầu tròn.
• Các hình dạng khác: Hình quả trám, hình bánh xe, hình tròn, hình chóp cụt, hình ngọn lửa.
• Mũi khoan có rãnh xoắn: Thường dùng để tạo ống mang chốt, tạo lỗ cắm pin ngà hoặc sửa soạn hốc/xoang răng.
3. Các lưu ý khi sử dụng
• Tốc độ và áp lực: Lực mài mòn phụ thuộc vào thể tích hạt mài, độ dính, tốc độ và diện tiếp xúc. Tay khoan siêu tốc hiện nay có thể đạt 350.000 - 400.000 vòng/phút. Áp lực mài cắt phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ quay.
• An toàn: Cần kiểm tra dụng cụ trước khi dùng (tránh cong, sai tâm). Khi mài cần có vận tốc phù hợp, làm nguội bằng nước để giảm nhiệt (nhiệt sinh ra sẽ bị mô hấp thụ), giảm áp lực và không mài liên tục tại một vị trí.
• Lựa chọn: Phải chọn dụng cụ thích hợp tùy theo tính chất hóa học, sinh học và cơ học của mô vật liệu cần mài cắt.




